煟
Pinyin: wèi
Tổng quan
ánh lửa rực rỡ
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | wèi |
|---|---|
| Quảng Đông | wai6 |
| Chú âm | ㄨㄟˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | yoih |
| Phản thiết | 于貴切 |
| Thanh mẫu | 云 |
| Vận | 未 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 煟wèi 1.光明貌。 2.盛貌。参见"煟兴"。 3.见"煟煌"。
Eng
- CC-CEDICT radiance of fire
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤于貴切,音胃。【玉篇】光貌。【詩·小雅·噦噦其冥箋】噦噦,猶煟煟也。寬明之貌。 又【廣韻】火光。
Tự hình
- Khải thư