jìn

Pinyin: jìn

Tổng quan

煡jìn ⒈古同烬”。

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinjìn
Quảng Đôngzeon6
Mân Namkhi̍t
Phản thiết許刃切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 煡jìn ⒈古同烬”。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【篇海】許刃切,音釁。焰餘也。

Tự hình

  • Khải thư