煪
Pinyin: qiú
Tổng quan
煪qiú 1.火烧貌。 2.燥。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | qiú |
|---|---|
| Quảng Đông | cau4 |
| Hán ngữ Trung cổ | ziu |
| Phản thiết | 將由切 |
| Thanh mẫu | 精 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 煪qiú 1.火烧貌。 2.燥。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】自秋切【集韻】字秋切,𠀤音酋。【玉篇】熮也。同𤋃。【集韻】燥也。 又【集韻】張流切,音輈。燥也。 又【集韻】將由切,音啾。火貌。 又以九切,音酉。亦火也。 考證:〔【玉篇】熮也。同酋。〕 謹照原文酋改𤋃。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𤋃