煯
Pinyin: jiē
Tổng quan
煯jiē 1.煏℃干。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | jiē |
|---|---|
| Quảng Đông | gaai1 |
| Phản thiết | 古齋切 |
| Thanh mẫu | 見 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 煯jiē 1.煏℃干。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【字彙補】古齋切,音皆。煏也。
Tự hình
- Khải thư
Pinyin: jiē
煯jiē 1.煏℃干。
| Pinyin | jiē |
|---|---|
| Quảng Đông | gaai1 |
| Phản thiết | 古齋切 |
| Thanh mẫu | 見 |
left-right
【字彙補】古齋切,音皆。煏也。