煱
Pinyin: guā
Tổng quan
(Cant.) 火煱, to instant-boil thin slices of meat and vegetables in a chafing dish at the dining table
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | guā |
|---|---|
| Quảng Đông | wo1 |
| Phản thiết | 古誇切 |
| Thanh mẫu | 見 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 煱guā 1.义未详。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【字彙補】古誇切,音瓜。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 㶽 · 㶽