煳
Pinyin: hú
Tổng quan
bị cháy cháy khét
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | hú |
|---|---|
| Quảng Đông | wu4 |
| Chú âm | ㄏㄨˊ |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 煳 食品经火变焦发黑;衣物等经火变黄、变黑 煳hú 1.食品衣物等经火变焦发黑。
Eng
- CC-CEDICT burnt|to char
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
- Thảo thư
Dị thể: 㷻 · 㷻