煴
Tổng quan
biến thể của 熨[yun4]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | wan1 |
|---|---|
| Nhật Bản | IKIRE |
| Chú âm | ㄩㄣˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | qyon |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT variant of 熨[yun4]
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 熅 · 熅
biến thể của 熨[yun4]
| Quảng Đông | wan1 |
|---|---|
| Nhật Bản | IKIRE |
| Chú âm | ㄩㄣˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | qyon |
left-right
Dị thể: 熅 · 熅