煹
Pinyin: gòu
Tổng quan
煹gòu 1.举火﹔举(火烛等)。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | gòu |
|---|---|
| Quảng Đông | gau3 |
| Nhật Bản | NOROSHI |
| Hán ngữ Trung cổ | kuh |
| Phản thiết | 古𠋫切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 候 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 煹gòu 1.举火﹔举(火烛等)。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】古𠋫切【集韻】居𠋫切,𠀤音遘。【廣韻】舉火也。
Tự hình
- Khải thư