煺
Pinyin: tuì
Tổng quan
nhổ lông gia cầm hoặc lông heo bằng nước nóng
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | tuì |
|---|---|
| Quảng Đông | teoi3 |
| Chú âm | ㄊㄨㄟˋ |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 煺 把已宰杀的猪、鸡等用滚开水烫后去掉毛 煺tuì鸡、猪等宰杀后,用滚水烫并去掉毛。
Eng
- CC-CEDICT to pluck poultry or depilate pigs using hot water
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【字彙】同㷟。
Tự hình
- Khải thư
- Thảo thư