chǎo sao

Hán Việt: sao · Pinyin: chǎo

Tổng quan

to fry, sauté

煎煼

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinchǎo
Hán Việtsao
Quảng Đôngcaau2
Hán ngữ Trung cổchraux
Phản thiết楚絞切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng2

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Cũng như chữ {sao} [炒].;

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 煼chǎo 1.熬;炒。 2.熏。 3.通"吵"。声音嘈杂扰人。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】初爪切【集韻】【韻會】【正韻】楚絞切,𠀤音謅。【廣韻】熬也。同𩱦𤌉炒。【集韻】同𤑵𩱈㷅。互詳前㷅字註。

Tự hình

  • Kim văn
  • Khải thư

Dị thể: 𬊂