煾
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | jan1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | qon |
| Phản thiết | 烏㾗切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 痕 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤烏㾗切,音恩。同𤇯。詳𤇯字註。 又【集韻】烏昆切,音溫。本作熅。詳熅字註。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | jan1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | qon |
| Phản thiết | 烏㾗切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 痕 |
| Đẳng | 1 |
left-right
【廣韻】【集韻】𠀤烏㾗切,音恩。同𤇯。詳𤇯字註。 又【集韻】烏昆切,音溫。本作熅。詳熅字註。