熁
Pinyin: xié
Tổng quan
(nghĩa không rõ)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | xié |
|---|---|
| Quảng Đông | hip3 |
| Mân Nam | hannh |
| Chú âm | ㄒㄧㄝˊ |
| Hán ngữ Trung cổ | hiap |
| Phản thiết | 虛業切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 業 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 熁xié 1.熏烤;熏蒸。
Eng
- CC-CEDICT (meaning uncertain)
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】虛業切【集韻】迄業切,𠀤音脅。【廣韻】火氣熁上。【集韻】火迫也。
Tự hình
- Khải thư