熂
Pinyin: xì
Tổng quan
熂xì 1.火烧杂草。参见"熂燎"。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | xì |
|---|---|
| Quảng Đông | hei3 |
| Hán ngữ Trung cổ | hioih |
| Phản thiết | 許旣切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 未 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 熂xì 1.火烧杂草。参见"熂燎"。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤許旣切,音餼。【玉篇】燎除旁草也。【廣韻】燹火也。【詩·大雅·旱麓箋】柞棫之所以茂盛者乃,人熂燎其旁草,養治之使無害也。【釋文】芟草燒之曰熂。許氣反。又虛刈反。 又【集韻】許竭切,音猲。火焚山草也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𪸕