熅
Pinyin: yún
Tổng quan
biến thể của 熨[yun4]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yún |
|---|---|
| Quảng Đông | wan1 |
| Nhật Bản | UZUMIBI |
| Hàn Quốc | 온 |
| Chú âm | ㄩㄣˋ |
| Phản thiết | 烏沒切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 文 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Nôm
- Bảng Tra Chữ Nôm un un khói [Eng: to smoke, to fumigate]
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 有濃煙而無焰的火。《漢書.卷五四.蘇建傳》:「鑿地為坎,置熅火,覆武其上,蹈其背以出血。」
Eng
- CC-CEDICT variant of 熨[yun4]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】【集韻】【韻會】𠀤於云切,音氳。【說文】鬱煙也。【前漢·蘇武傳】置熅火。【註】師古曰:熅聚火無焱者也。 又【玉篇】煙熅也,氣也,煗也。【班固·東都賦】降烟熅調元氣。 又【新書·道術篇】欣𢣤可安謂之熅。反熅爲鷙。 又通作蘊。【詩·大雅】蘊隆蟲蟲。【釋文】蘊行粉反。本又作熅。紆文反。 又【集韻】烏昆切,音溫。𤑴熅火微。或作熄。 又鄔本切,音穩。熅㶧熱也。 又紆問切,音醞。以火伸物。 又烏沒切,音搵。煙鬱貌。 又一曰熱貌。【新書·禮篇】天淸澈,地富熅。
Thuyết Văn
鬱煙也。 从火。𥁕聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
鬱當作。與煴聲義皆同。煙煴猶壹也。 於云切。十三部。
【熅】 (un ùn ⟨uân|un|ùn|uấn|huân⟩) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 火 (hoả) | Thanh phù (聲符): 𥁕 (ôn) Phiên thiết: Vu vân thiết Thượng tự: 於 (vu) | Hạ tự: 云 (vân) Trung cổ thanh mẫu: 影母 — toàn thanh (全清) Quy tắc: thanh mẫu '?' + vận mẫu 'ôn' Suy luận: ôn (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: úc (Uất kết) yên (Khói. Như {yên ba} [) vậy
Tự hình
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 煾 · 煴 · 煴 · 煾 · 煴 · 煴