熉
Pinyin: yún
Tổng quan
(màu vàng)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yún |
|---|---|
| Quảng Đông | jyun4 |
| Hàn Quốc | 운 |
| Chú âm | ㄩㄣˊ |
| Phản thiết | 王分切 |
| Thanh mẫu | 云 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 熉yún 1.暗黄色。
Eng
- CC-CEDICT (yellow color)
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】王分切【韻會】【正韻】于分切,𠀤音雲。【集韻】黃貌。【前漢·郊祀歌】照紫幄珠熉黃。【註】師古曰:言光照紫幄,故其珠色熉然而黃也。 又【集韻】羽粉切,音抎。義同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𤈶 · 𤈶