熋
Pinyin: nái
Tổng quan
熋nái 1.炎热。《集韵.平咍》﹕"熋,热也。"一说同"熊"。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | nái |
|---|---|
| Quảng Đông | noi4 |
| Phản thiết | 囊來切 |
| Thanh mẫu | 泥 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 熋nái 1.炎热。《集韵.平咍》﹕"熋,热也。"一说同"熊"。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】【類篇】𠀤囊來切,音能。熱也。【正字通】同熊。俗書分兩音兩義。誤。◎按熊,熋似爲一字而異文。然熋於字爲能火。集韻,類篇,訓作熱。當亦有據。今兩存之。
Tự hình
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư