熍
Pinyin: qióng
Tổng quan
熍qióng ⒈古同焪”。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | qióng |
|---|---|
| Quảng Đông | hung3 |
| Phản thiết | 丘弓切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 熍qióng ⒈古同焪”。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】丘弓切,音芎。本作焪。詳前焪字註。
Tự hình
- Khải thư