熐
Pinyin: mì
Tổng quan
熐mì 1.见"熐蠡"。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | mì |
|---|---|
| Quảng Đông | mik6 |
| Phản thiết | 忙經切 |
| Thanh mẫu | 明 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 熐mì 1.见"熐蠡"。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】【類篇】𠀤忙經切,音冥。熐蠡,匈奴聚落也。 又【集韻】莫狄切,音覓。義同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𤑺