熓
Pinyin: wǔ
Tổng quan
to bank a fire; to smother, put out
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | wǔ |
|---|---|
| Quảng Đông | wat1 |
| Phản thiết | 烏古切 |
| Thanh mẫu | 影 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 熓wǔ 1.微火煮物。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【五音篇海】烏沒切。【字彙補】火熄也。 又烏古切,音鄔,義同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𤆡 · 𤆡