熕
Pinyin: gòng
Tổng quan
熕gòng 1.见"熕船"。 2.日本和字。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | gòng |
|---|---|
| Quảng Đông | gung3 |
| Nhật Bản | OOZUTSU |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 熕gòng 1.见"熕船"。 2.日本和字。
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𬊎
Pinyin: gòng
熕gòng 1.见"熕船"。 2.日本和字。
| Pinyin | gòng |
|---|---|
| Quảng Đông | gung3 |
| Nhật Bản | OOZUTSU |
left-right
Dị thể: 𬊎