Tổng quan

xào nhanh tương tự xào nhưng có thêm bột bắp

醋熘白菜 · 熘丸子 · 熘/溜 · 熘肉片 · 熘肝尖 · 熘肝尖儿 · 熘虾仁儿 · 熘鸡片儿

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đônglau4
Chú âmㄌㄧㄡˉ

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 熘〈动〉 一种烹调法,跟炒相似,作料里搀淀粉 熘(也写作"溜")liū一种烹饪方法醋~草鱼。

Eng

  • CC-CEDICT quick-fry|sim. to stir-frying, but with cornstarch added|also written 溜

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư
  • Thảo thư