熚
Pinyin: bì
Tổng quan
熚bì 1.见"熚炥"。 2.象声词。 3.见"熚熚"。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | bì |
|---|---|
| Quảng Đông | bat1 |
| Nhật Bản | HITSU |
| Hán ngữ Trung cổ | pjit |
| Phản thiết | 璧吉切 |
| Thanh mẫu | 幫 |
| Vận | 質 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 熚bì 1.见"熚炥"。 2.象声词。 3.见"熚熚"。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】卑吉切【集韻】璧吉切,𠀤音必。【說文】熚𤉨,火貌。【玉篇】熚炥,火貌。 又【玉篇】火聲也。𤉨字原从火作火𤉨。
Thuyết Văn
熚𤒓、火皃。 从火。畢聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
熚曡韵字。如水部之畢沸。 卑吉切。十二部。
【熚】 (tát) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 火 (hoả) | Thanh phù (聲符): 畢 (tất) Phiên thiết: Ti cát thiết Thượng tự: 卑 (ti) | Hạ tự: 吉 (cát) Trung cổ thanh mẫu: 幫母 — toàn thanh (全清) Quy tắc: thanh mẫu 'b' + vận mẫu 'êt' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → sắc Suy luận: bết (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: tát𤒓、 hỏa (Lửa.) mạo
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𤐙