熝
Pinyin: āo
Tổng quan
(Cant.) to scald with steam
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | āo |
|---|---|
| Quảng Đông | luk6 |
| Hán ngữ Trung cổ | qau |
| Phản thiết | 盧各切 |
| Thanh mẫu | 來 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 熝āo 1.一种烹调法。近似现在的"卤"菜法。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】盧各切,音祿。煉也。
Tự hình
- Khải thư