jiān

Pinyin: jiān

Tổng quan

熞jiān 1.把铁烧红后淬火。

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinjiān
Quảng Đônggin1
Phản thiết經天切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 熞jiān 1.把铁烧红后淬火。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】經天切,音堅。灼鐵淬之。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𰞤