熢
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | pung4 |
|---|---|
| Nhật Bản | HOU |
| Hàn Quốc | 봉 |
| Phản thiết | 蒲蒙切 |
| Thanh mẫu | 並 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】蒲蒙切,音蓬。熢㶿,煙鬱貌。 又蒲蠓切,音唪。熢㶿,火氣。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
| Quảng Đông | pung4 |
|---|---|
| Nhật Bản | HOU |
| Hàn Quốc | 봉 |
| Phản thiết | 蒲蒙切 |
| Thanh mẫu | 並 |
left-right
【集韻】蒲蒙切,音蓬。熢㶿,煙鬱貌。 又蒲蠓切,音唪。熢㶿,火氣。