cuǐ

Pinyin: cuǐ

Tổng quan

sôi nước sôi [Eng: boiling water]

熣灿

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyincuǐ
Quảng Đôngseoi1
Phản thiết蘇回切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 熣cuǐ 1.见"熣灿"。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】蘇回切,音𤗯。熣煤煙塵。◎按類篇又胡沃,吾沃二切。集韻惟𤌍字有此二音,熣止平聲一音。類篇誤。

Tự hình

  • Khải thư