熤
Pinyin: yì
Tổng quan
(người)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yì |
|---|---|
| Hàn Quốc | 익 |
| Chú âm | ㄧˋ |
| Phản thiết | 逸織切 |
| Thanh mẫu | 以 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 熤yì 1.人名用字。
Eng
- CC-CEDICT (person)
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】夷益切,音繹。人名。後魏有張熤。 又【集韻】【類篇】𠀤逸織切,音弋。義同。
Tự hình
- Khải thư