熥
Tổng quan
hâm nóng (thức ăn đã nấu) bằng cách nướng hoặc hấp Phát âm ở Đài Loan: [tong1]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | tung1 |
|---|---|
| Mân Nam | thang |
| Chú âm | ㄊㄥˉ |
| Phản thiết | 他東切 |
| Thanh mẫu | 透 |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT to heat up (cooked food) by baking or steaming|Taiwan pr. [tong1]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】他東切,音通。以火煖物也。
Tự hình
- Khải thư