熧
Pinyin: zōng
Tổng quan
熧zōng 1.火在洞穴中窜动。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | zōng |
|---|---|
| Quảng Đông | zung1 |
| Hán ngữ Trung cổ | cyung |
| Phản thiết | 將容切 |
| Thanh mẫu | 精 |
| Vận | 鍾 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 熧zōng 1.火在洞穴中窜动。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】卽容切【集韻】將容切,𠀤音縱。【玉篇】火行。【廣韻】火行穴中。【集韻】火出穴中。
Tự hình
- Khải thư