kūn

Pinyin: kūn

Tổng quan

biến thể của 焜[kun1]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinkūn
Quảng Đôngkwan1
Chú âmㄎㄨㄣˉ

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 熴kūn ⒈同焜”。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 焜[kun1]

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư