Tổng quan

hư 熹.

湛熺

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đônghei1
Nhật BảnKI
Hàn Quốc

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 「熹」的異體字。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】𠀤同熹。【管子·侈靡篇】古之祭有時而星熺。【註】熺,星之明。或有祭明星者。 又同熾。炊也。【禮·月令】湛熾必潔。【淮南子·時則訓】作湛熺必潔。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 熹