熻
Pinyin: xī
Tổng quan
to heat; to roast; to burn
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | xī |
|---|---|
| Quảng Đông | jap1 |
| Hán ngữ Trung cổ | hip |
| Phản thiết | 迄及切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 緝 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 熻xī 1.燃烧。 2.光亮。参见"熻趘"﹑"熻煜"。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】許及切【集韻】迄及切,𠀤音吸。【玉篇】熱也。【博雅】𤑔也。
Tự hình
- Khải thư