熼
Pinyin: yì
Tổng quan
熼yì 1.火光。 2.火貌。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yì |
|---|---|
| Quảng Đông | jik6 |
| Hán ngữ Trung cổ | jik |
| Phản thiết | 與職切 |
| Thanh mẫu | 以 |
| Vận | 職 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 熼yì 1.火光。 2.火貌。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】與職切【集韻】逸職切,𠀤音弋。【廣韻】火光。【集韻】火貌。
Tự hình
- Khải thư