熽
Pinyin: xiào
Tổng quan
熽xiào 1.火炽烈貌。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | xiào |
|---|---|
| Quảng Đông | siu1 |
| Hán ngữ Trung cổ | seuh |
| Phản thiết | 先弔切 |
| Thanh mẫu | 心 |
| Vận | 嘯 |
| Đẳng | 4 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 熽xiào 1.火炽烈貌。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】蘇弔切【集韻】先弔切,𠀤音嘯。【玉篇】火熾也。【廣韻】火貌。
Tự hình
- Khải thư