燆
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | hiu4 |
|---|---|
| Phản thiết | 虛嬌切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】牽幺切,音鄡。火行也。 又虛嬌切,音囂。本作熇。詳熇字註。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể:
| Quảng Đông | hiu4 |
|---|---|
| Phản thiết | 虛嬌切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
left-right
【集韻】牽幺切,音鄡。火行也。 又虛嬌切,音囂。本作熇。詳熇字註。
Dị thể: