燓
Pinyin: fén
Tổng quan
燓fén ⒈古同焚”。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | fén |
|---|---|
| Quảng Đông | fan4 |
| Nhật Bản | YAKU |
| Phản thiết | 符袁切 |
| Thanh mẫu | 奉 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 燓fén ⒈古同焚”。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】附袁切【集韻】符袁切,𠀤音煩。【說文】燒切田也。 又【集韻】符分,音汾。本作焚。詳焚字註。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư