Tổng quan

biến thể cũ của 爛 烂[lan4]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đônglaan6
Nhật BảnKAN
Chú âmㄌㄢˋ
Phản thiết郞旰切
Thanh mẫu

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT old variant of 爛|烂[lan4]

ja

  • JMdict warming up sake|warmed sake

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】𠀤郞旰切,瀾去聲。【說文】本作爤。詳爤字註。

Thuyết Văn

或从閒。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

此如詩蕑卽蘭。

【燗】 Lục thư: Hội ý Cấu trúc: Hội ý — Kết hợp: 閒 (gian ⟨nhàn|gián⟩ (Khoảng giữa.)) Nghĩa: hoặc (Hoặc)

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 爛