燘
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | mui2 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | huaix |
| Phản thiết | 武罪切 |
| Thanh mẫu | 明 |
| Vận | 賄 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】武罪切【集韻】毋罪切,𠀤音浼。【玉篇】燘燘,爛也。【集韻】熟謂之燘。 又【廣韻】呼罪切【集韻】虎猥切,𠀤音賄。又【集韻】呼回切,音灰。義𠀤同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𬊖