燡
Pinyin: yì
Tổng quan
bừng sáng rạng rỡ
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yì |
|---|---|
| Quảng Đông | jik6 |
| Chú âm | ㄧˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | jek |
| Phản thiết | 夷益切 |
| Thanh mẫu | 以 |
| Vận | 昔 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [形] 1.火盛的樣子。《廣韻.入聲.昔韻》:「燡,火甚之貌。」 2.光明的樣子。《文選.王延壽.魯靈光殿賦》:「汨磑磑以璀璨,赫燡燡而爥坤。」
Eng
- CC-CEDICT blazing|radiant
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】羊益切【集韻】夷益切,𠀤音亦。【廣韻】火甚之貌。【王延壽·魯靈光殿賦】赫訓光燡。燡燡而爥坤。【集韻】本作𠓋。光也。或作曎。◎按廣韻,𠓋訓火甚,分爲二。似不應分。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 曎 · 𠓋 · 𤏵 · 曎 · 𰞇