Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đônglaam4
Hán ngữ Trung cổlom
Phản thiết盧惑切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】𠀤盧感切,音壈。【玉篇】黃色。【廣韻】黃焦。 考證:〔【廣韻】【集韻】𠀤盧惑切,音壈〕 謹照原文改盧感切。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𤒢 · 燷