燤
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | taai3 |
|---|---|
| Phản thiết | 他代切 |
| Thanh mẫu | 透 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】他代切,音貸。燤焥,煙貌。 又【類篇】他達切,音闥。義同。 又力蘖切,音列。火斷也。◎按集韻十七薛無燤字,惟有爄字,訓火斷也。類篇疑誤。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | taai3 |
|---|---|
| Phản thiết | 他代切 |
| Thanh mẫu | 透 |
left-right
【集韻】他代切,音貸。燤焥,煙貌。 又【類篇】他達切,音闥。義同。 又力蘖切,音列。火斷也。◎按集韻十七薛無燤字,惟有爄字,訓火斷也。類篇疑誤。