燫
Tổng quan
rim rim thịt [Eng: to simmer meat until it is dry]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | lim4 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | lem |
| Phản thiết | 離鹽切 |
| Thanh mẫu | 來 |
| Vận | 添 |
| Đẳng | 4 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤勒兼切,音鬑。【玉篇】燫熪,火不絕。 又【集韻】離鹽切,音廉。義同。【集韻】本作熑。
Tự hình
- Khải thư