燺
Pinyin: hè
Tổng quan
the dry at the fire to roast
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | hè |
|---|---|
| Quảng Đông | huk6 |
| Hán ngữ Trung cổ | khaux |
| Phản thiết | 苦浩切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
| Vận | 晧 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 燺hè ⒈古同熇”,燥。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤苦浩切,音考。【玉篇】燥也。【廣韻】火乾。【集韻】或省作熇。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 熇 · 熇