燽
Pinyin: chóu
Tổng quan
nổi bật đáng chú ý đặc biệt
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | chóu |
|---|---|
| Quảng Đông | cau4 |
| Hàn Quốc | 주 |
| Chú âm | ㄔㄡˊ |
| Hán ngữ Trung cổ | driu |
| Phản thiết | 陳留切 |
| Thanh mẫu | 澄 |
| Vận | 尤 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 燽chóu 1.明白,显着。
Eng
- CC-CEDICT salience|prominent|notable
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】直由切【集韻】陳留切,𠀤音儔。【廣韻】著也。【集韻】本作燾。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𤐭 · 𬊍