爂
Pinyin: biāo
Tổng quan
Như chữ Tiêu 熛
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | biāo |
|---|---|
| Quảng Đông | biu1 |
| Hán ngữ Trung cổ | pjeu |
| Phản thiết | 祖芮切 |
| Thanh mẫu | 精 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [形] 輕脆。《周禮.地官.草人》:「輕爂用犬。」漢.鄭玄.注:「輕爂,輕脆者。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 爂biāo 1.轻脆。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】𤰞遙切,音猋。輕脃也。 又彌遙切,音蜱。又匹妙切,音縹。義𠀤同。【周禮·地官·草人】輕爂用犬。【註】輕爂,輕脃者。◎按釋文爂,孚照反,李音婦堯反。二音皆可讀。 又【集韻】祖芮切,音蕝。義同。【周禮·地官疏】爂脃二音,聲相近,故知爂卽脃也。〇按集韻書作爂(原刻从灭),多一畫,當由筆誤也。
Tự hình
- Khải thư