róng

Pinyin: róng

Tổng quan

爃róng 1.人名用字。

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinróng
Quảng Đôngwing4
Phản thiết于平切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 爃róng 1.人名用字。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【字彙補】于平切,音榮。朱日爃,昆山人,萬曆中營繕司員外郎。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𫞡 · 𫞡