爄
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | lai6 |
|---|---|
| Phản thiết | 力蘖切 |
| Thanh mẫu | 來 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】力制切,音例。止火也。 又力蘖切,音列。火斷也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𤇃 · 𤇃
| Quảng Đông | lai6 |
|---|---|
| Phản thiết | 力蘖切 |
| Thanh mẫu | 來 |
left-right
【集韻】力制切,音例。止火也。 又力蘖切,音列。火斷也。
Dị thể: 𤇃 · 𤇃