Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đônglai6
Phản thiết力蘖切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】力制切,音例。止火也。 又力蘖切,音列。火斷也。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𤇃 · 𤇃