爈
Pinyin: lán
Tổng quan
爈lán 1.焦黄色。 2.炎热。 3.炒,一种烹调方法。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | lán |
|---|---|
| Quảng Đông | leoi4 |
| Nhật Bản | YAKU |
| Hán ngữ Trung cổ | lio |
| Phản thiết | 凌如切 |
| Thanh mẫu | 來 |
| Vận | 魚 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 爈lán 1.焦黄色。 2.炎热。 3.炒,一种烹调方法。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】力居切【集韻】凌如切,𠀤音閭。【玉篇】燒也。【廣韻】火燒山界。【集韻】山火曰爈。 又【集韻】良據切,音慮。義同。【南史·羊元保傳】山澤熂爈。
Tự hình
- Khải thư