Tổng quan

lạp [Eng: appearance or sound of fire

爉焥

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đônglaap6
Nhật BảnROU

Nghĩa

Nôm

  • Bảng Tra Chữ Nôm lạp [Eng: appearance or sound of fire; orig. form of 𤎞]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【類篇】𤎞本字。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𤎞