爊
Pinyin: áo
Tổng quan
biến thể của 熬[ao1]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | áo |
|---|---|
| Quảng Đông | ngaau4 |
| Chú âm | ㄠˉ |
| Phản thiết | 於刀切 |
| Thanh mẫu | 影 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [動] 用小火將食物煨熟。《集韻.平聲.豪韻》:「爊,煨也。」《齊民要術.卷八.脯腊》:「其魚草裹泥封,煻灰中爊之。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 爊 把食物埋在灰火中煨熟 草里泥封,塘灰中爊之。--贾思勰《齐民要术》 又如爊鱼(在灰火中烧鱼);爊肉(烤肉) 用文火久煮。如爊煎(比喻折磨)
Eng
- CC-CEDICT variant of 熬[ao1]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】【正韻】𠀤於刀切,音鏖。【玉篇】溫也。【集韻】煨也。【前漢·楊惲傳】烹羊炰羔。【註】師古曰:炰毛炙肉也。卽今所謂爊也。爊,一高反。【集韻】或作𧘳。◎按廣韻類篇韻會別作𤏶。
Tự hình
- Khải thư